đại ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý nghĩa bao trùm, chính yếu một cách khái quát: "đại ý" chỉ nội dung chính, cốt lõi, được tóm gọn lại từ một bài viết, câu chuyện hoặc lời nói dài hơn.
- Ý tưởng chung, đại cương: "đại ý" còn dùng để chỉ phần tóm tắt những điểm quan trọng nhất, không đi vào chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy trình bày rất dài, nhưng đại ý là chúng ta cần cải tiến quy trình làm việc.
- Trước khi đi vào phân tích, giáo viên nêu đại ý của bài thơ cho cả lớp nắm.
- Hãy tóm tắt đại ý của văn bản này trong một đoạn ngắn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nêu/trình bày đại ý": hành động tóm tắt và đưa ra ý chính.
- Diễn giả nêu đại ý của bài phát biểu trong phần mở đầu.
- "Theo đại ý": dựa trên ý chính, nội dung khái quát.
- Theo đại ý của báo cáo, dự án đang tiến triển rất tốt.
- "Đại ý là...": cụm dùng để bắt đầu một câu tóm tắt lại ý chính vừa được đề cập.
- Cô ấy kể một câu chuyện dài, đại ý là muốn khuyên chúng ta sống chân thành.
Biến thể và từ gần giống
- Đại cương (danh từ): phần trình bày những nét chính, cơ bản nhất của một vấn đề (thường dùng cho giáo trình, bài giáo khoa).
- Anh nên đọc phần đại cương trước khi nghiên cứu chi tiết.
- Ý chính (danh từ): ý quan trọng, cốt lõi nhất.
- Học sinh cần xác định được ý chính của mỗi đoạn văn.
- Tóm tắt (danh từ/động từ): bản rút gọn nội dung hoặc hành động làm cho ngắn gọn lại.
- Phần tóm tắt ở cuối chương rất hữu ích.
Từ đồng nghĩa
- Ý chung: ý tưởng chung, tổng quát.
- Nội dung chính: phần thông tin quan trọng, cốt lõi.
- Điểm cốt yếu: điểm then chốt, quan trọng nhất.
Các cụm từ liên quan
- Nắm được đại ý: hiểu được ý chính, nội dung khái quát.
- Chỉ cần nắm được đại ý của cuộc họp là đủ.
- Trình bày đại ý: nói hoặc viết ra ý chính một cách ngắn gọn.
- Mời bạn trình bày đại ý của đề án trong năm phút.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đại ý")
- dt. (H. đại: lớn; ý: ý) ý nghĩa bao trùm một cách khái quát: Tóm tắt đại ý và lược thuật các tình tiết (DgQgHàm).